động cỡn

  1. Rut, be in (on) heat
    • Aroused (nói về đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

động cỡn
Con chó cái nhà hàng xóm đang động cỡn, nên nhốt nó lại kẻo chạy mất.